Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铩羽而归鎩羽而歸

shā yǔ ér guī

铩羽而归 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铩羽而归 trong tiếng Việt

trở về trong tâm trạng chán nản sau thất bại hoặc không đạt được hoài bão (thành ngữ)

Tra từ liên quan