Kết quả tra từ “铝土”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铝土lǚ tǔ
铝土: quặng bôxit; quặng nhôm
铁铝土tiě lǚ tǔ
铁铝土: đất ferralsol (phân loại đất)