Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铄”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shuò

铄: sáng; nấu chảy; hòa tan

Từ vựng
闪铄shǎn shuò

闪铄: biến thể của 閃爍|闪烁[shan3 shuo4]

Cụm từ
销铄xiāo shuò

销铄: làm tan chảy; loại bỏ

Cụm từ
矍铄jué shuò

矍铄: khỏe mạnh và minh mẫn

Cụm từ
众口铄金zhòng kǒu shuò jīn

众口铄金: nghĩa đen: dư luận mạnh đến mức có thể làm tan chảy kim loại (thành ngữ); nghĩa bóng: lời đồn đại của công chúng có thể che lấp sự thật; sự lan…

Thành ngữ