Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shuò

铄 là gì?

[shuò] có nghĩa là sáng; nấu chảy; hòa tan.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铄 trong tiếng Việt

  1. sáng
  2. nấu chảy
  3. hòa tan

Cách đọc và ghi nhớ 铄

được đọc là shuò, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáng; nấu chảy; hòa tan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan