Kết quả tra từ “铃声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铃声líng shēng
铃声: chuông âm; nhạc chuông; tiếng chuông; ngân vang
电话铃声diàn huà líng shēng
电话铃声: chuông (điện thoại); tiếng chuông