Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铁路线”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
铁路线
tiě lù xiàn

tuyến đường sắt

Cụm từ
青藏铁路线
Qīng Zàng Tiě lù xiàn

Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ