Kết quả tra từ “铁石”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁石tiě shí
铁石: sắt và đá
铁石心肠tiě shí xīn cháng
铁石心肠: có trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm
吸铁石xī tiě shí
吸铁石: nam châm; giống như 磁鐵|磁铁