Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸铁石吸鐵石

xī tiě shí

吸铁石 là gì?

吸铁石 [xī tiě shí] có nghĩa là nam châm; giống như 磁鐵|磁铁.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸铁石 trong tiếng Việt

  1. nam châm
  2. giống như 磁鐵|磁铁

Cách đọc và ghi nhớ 吸铁石

吸铁石 được đọc là xī tiě shí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nam châm; giống như 磁鐵|磁铁”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan