Kết quả tra từ “铁哥们”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁哥们tiě gē men
铁哥们: (khẩu ngữ) bạn nam rất thân
铁哥们儿tiě gē men r
铁哥们儿: biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]