Kết quả tra từ “铁力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁力Tiě lì
铁力: thành phố Tieli, Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
铁力木tiě lì mù
铁力木: cây gỗ sắt (Mesua ferrea)
铁力市Tiě lì shì
铁力市: thành phố Tieli, Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang