铁力市
thành phố Tieli, Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
thành phố Tieli, Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thành phố Tieli, Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›铁山Tiě shānquận Tieshan của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
›铁山区Tiě shān qūQuận Tieshan của thành phố Huangshi 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
›铁山港区Tiě shān gǎng qūQuận Tieshangang của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây
›铁力木tiě lì mùcây gỗ sắt (Mesua ferrea)
›铁公鸡tiě gōng jīngười keo kiệt; người bủn xỉn
›铁匠tiě jiangthợ rèn; công nhân sắt
›铁人三项tiě rén sān xiàngba môn phối hợp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.