Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁力鐵力

Tiě lì

铁力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁力 trong tiếng Việt

thành phố Tieli, Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan