Kết quả tra từ “铁丝”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁丝tiě sī
铁丝: dây sắt; Lượng từ: 根[gen1]; người đam mê tàu điện ngầm (viết tắt của 地鐵粉絲|地铁粉丝[di4 tie3 fen3 si1]); người đam mê đường sắt (viết tắt của…
铁丝网tiě sī wǎng
铁丝网: lưới sắt; Lượng từ: 道[dao4]
刀片铁丝网dāo piàn tiě sī wǎng
刀片铁丝网: dây thép gai dao cạo