Kết quả tra từ “钻研”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钻研zuān yán
钻研: nghiên cứu tỉ mỉ; đi sâu vào
刻苦钻研kè kǔ zuān yán
刻苦钻研: học tập chăm chỉ