Kết quả tra từ “钯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钯pá
钯: biến thể cổ của 耙[pa2]
钯bǎ
钯: palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [ba1]
钉钯dīng bǎ
钉钯: cái cào