Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

钯 là gì?

[bǎ] có nghĩa là palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [ba1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钯 trong tiếng Việt

  1. palladi (hoá học)
  2. Phiên âm Đài Loan [ba1]

Cách đọc và ghi nhớ 钯

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [ba1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan