钯 là gì?
钯 [bǎ] có nghĩa là palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [ba1].
Nghĩa của từ 钯 trong tiếng Việt
- palladi (hoá học)
- Phiên âm Đài Loan [ba1]
Cách đọc và ghi nhớ 钯
钯 được đọc là bǎ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [ba1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .