Kết quả tra từ “钩稽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钩稽gōu jī
钩稽: khảo sát; điều tra; kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)
钩稽gōu jī
钩稽: biến thể của 鉤稽|钩稽[gou1 ji1]