钩稽 là gì?
钩稽 [gōu jī] có nghĩa là biến thể của 鉤稽|钩稽[gou1 ji1].
Nghĩa của từ 钩稽 trong tiếng Việt
biến thể của 鉤稽|钩稽[gou1 ji1]
Cách đọc và ghi nhớ 钩稽
钩稽 được đọc là gōu jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 鉤稽|钩稽[gou1 ji1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .