Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钧”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jūn

钧: 30 cân; lớn; ngài (tôn kính)

Từ vựng
钧谕jūn yù

钧谕: (kính cẩn) chỉ thị của ngài

Cụm từ
千钧一发qiān jūn yī fà

千钧一发: ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ); nguy hiểm cận kề; vấn đề sống còn

Thành ngữ