Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jūn

钧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钧 trong tiếng Việt

30 cân; lớn; ngài (tôn kính)

Tra từ liên quan