Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千钧一发千鈞一髮

qiān jūn yī fà

千钧一发 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千钧一发 trong tiếng Việt

  1. ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ)
  2. nguy hiểm cận kề
  3. vấn đề sống còn
Tra từ liên quan