Kết quả tra từ “钣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钣bǎn
钣: tấm kim loại; tấm kim loại mỏng
钣金bǎn jīn
钣金: gia công kim loại tấm; sửa chữa thân ô tô; gò sửa thân xe