钣金鈑金 bǎn jīn 钣金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钣金 trong tiếng Việt gia công kim loại tấm; sửa chữa thân ô tô; gò sửa thân xe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan