Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钣金鈑金

bǎn jīn

钣金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钣金 trong tiếng Việt

gia công kim loại tấm; sửa chữa thân ô tô; gò sửa thân xe

Tra từ liên quan