Kết quả tra từ “钟乳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钟乳zhōng rǔ
钟乳: măng đá
钟乳石zhōng rǔ shí
钟乳石: thạch nhũ
石钟乳shí zhōng rǔ
石钟乳: măng đá