Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钟乳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钟乳zhōng rǔ

钟乳: măng đá

Cụm từ
钟乳石zhōng rǔ shí

钟乳石: thạch nhũ

Cụm từ
石钟乳shí zhōng rǔ

石钟乳: măng đá

Cụm từ