Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “钟乳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
钟乳
zhōng rǔ

măng đá

Cụm từ
钟乳石
zhōng rǔ shí

thạch nhũ

Cụm từ
石钟乳
shí zhōng rǔ

măng đá

Cụm từ