Kết quả tra từ “钛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钛tài
钛: titanium (nguyên tố hóa học)
钛铁矿tài tiě kuàng
钛铁矿: quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan
二氧化钛èr yǎng huà tài
二氧化钛: titan điôxít