Kết quả tra từ “钎”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钎qiān
钎: mũi khoan (để khoan đá)
钎子qiān zi
钎子: mũi khoan búa để khoan đá
钢钎gāng qiān
钢钎: thanh khoan (mỏ); mũi khoan
炮钎pào qiān
炮钎: mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 釺子|钎子