钢钎 là gì?
钢钎 [gāng qiān] có nghĩa là thanh khoan (mỏ); mũi khoan.
Nghĩa của từ 钢钎 trong tiếng Việt
- thanh khoan (mỏ)
- mũi khoan
Cách đọc và ghi nhớ 钢钎
钢钎 được đọc là gāng qiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh khoan (mỏ); mũi khoan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .