Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “针对”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
针对zhēn duì

针对: nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với

Cụm từ
针对性zhēn duì xìng

针对性: tập trung; hướng đi; mục đích; sự liên quan

Cụm từ