Kết quả tra từ “金砖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金砖Jīn Zhuān
金砖: khối kinh tế BRIC; khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)
金砖四国Jīn zhuān Sì Guó
金砖四国: Braxin, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc (BRIC)