Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金砖金磚

Jīn Zhuān

金砖 là gì?

金砖 [Jīn Zhuān] có nghĩa là khối kinh tế BRIC; khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金砖 trong tiếng Việt

  1. khối kinh tế BRIC
  2. khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)

Cách đọc và ghi nhớ 金砖

金砖 được đọc là Jīn Zhuān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khối kinh tế BRIC; khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan