金砖四国金磚四國 Jīn zhuān Sì Guó 金砖四国 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金砖四国 trong tiếng Việt Braxin, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc (BRIC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan