Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金砖四国金磚四國

Jīn zhuān Sì Guó

金砖四国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金砖四国 trong tiếng Việt

Braxin, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc (BRIC)

Tra từ liên quan