Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “金柜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
金柜
jīn guì

két sắt; tủ an toàn; tủ sách kim loại

Cụm từ
金柜石室
jīn guì shí shì

nơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọng

Cụm từ