Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金柜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金柜jīn guì

金柜: két sắt; tủ an toàn; tủ sách kim loại

Cụm từ
金柜石室jīn guì shí shì

金柜石室: nơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọng

Cụm từ