Kết quả tra từ “金柜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金柜jīn guì
金柜: két sắt; tủ an toàn; tủ sách kim loại
金柜石室jīn guì shí shì
金柜石室: nơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọng