Kết quả tra từ “金字塔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金字塔jīn zì tǎ
金字塔: kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
金字塔式jīn zì tǎ shì
金字塔式: tư thế chó úp mặt (tư thế yoga)