Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金字塔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金字塔jīn zì tǎ

金字塔: kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)

Cụm từ
金字塔式jīn zì tǎ shì

金字塔式: tư thế chó úp mặt (tư thế yoga)

Cụm từ