Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “金字塔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
金字塔
jīn zì tǎ

kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)

Cụm từ
金字塔式
jīn zì tǎ shì

tư thế chó úp mặt (tư thế yoga)

Cụm từ