Kết quả cho “量词”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung); từ đo lường
lượng từ động tác (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ chủ yếu áp dụng cho động từ
loại từ danh nghĩa (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ áp dụng chủ yếu cho danh từ
tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)