Kết quả tra từ “量词”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
量词liàng cí
量词: lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung); từ đo lường
数量词shù liàng cí
数量词: tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)
名量词míng liàng cí
名量词: loại từ danh nghĩa (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ áp dụng chủ yếu cho danh từ
动量词dòng liàng cí
动量词: lượng từ động tác (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ chủ yếu áp dụng cho động từ