Kết quả tra từ “量计”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
量计liáng jì
量计: dụng cụ đo
流量计liú liàng jì
流量计: đồng hồ đo lưu lượng
化学剂量计huà xué jì liàng jì
化学剂量计: liều kế hóa học