Kết quả tra từ “重码”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重码zhòng mǎ
重码: mã trọng lượng
重码chóng mǎ
重码: mã lặp; mã trùng hợp (tức là hai ký tự hoặc từ có cùng mã hóa)
重码词频chóng mǎ cí pín
重码词频: tần suất mã trùng hợp