Kết quả cho “重眼皮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)
mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)
mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)