Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重眼皮”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重眼皮chóng yǎn pí

重眼皮: mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)

Cụm từ
重眼皮儿chóng yǎn pí r

重眼皮儿: mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)

Cụm từ