Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重头zhòng tóu

重头: chính; quan trọng nhất; thiết yếu; phần quan trọng

Cụm từ
重头chóng tóu

重头: làm lại từ đầu; từ đầu; (trong thơ và bài hát) lặp lại giai điệu hoặc nhịp điệu

Cụm từ
重头戏zhòng tóu xì

重头戏: vở opera (hoặc vai) có nhiều hát và hành động; (nghĩa bóng) điểm nổi bật; đặc điểm chính; hoạt động chính

Cụm từ