Kết quả tra từ “里边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
里边lǐ bian
里边: bên trong
里边儿lǐ bian r
里边儿: biến thể er hoá của 裡邊|里边[li3 bian5]