Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “里程”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
里程lǐ chéng

里程: quãng đường (đã đi); quá trình (phát triển)

Cụm từ
里程计lǐ chéng jì

里程计: đồng hồ tốc độ (của xe cộ)

Cụm từ
里程表lǐ chéng biǎo

里程表: công tơ mét

Cụm từ
里程碑lǐ chéng bēi

里程碑: cột mốc

Cụm từ