Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “释放”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
释放shì fàng

释放: thả; phóng thích; giải phóng (tù nhân); xả

Cụm từ
释放出狱shì fàng chū yù

释放出狱: thả ra khỏi tù

Cụm từ
取保释放qǔ bǎo shì fàng

取保释放: được tại ngoại (pháp luật)

Cụm từ
交保释放jiāo bǎo shì fàng

交保释放: thả tự do khi bảo lãnh

Cụm từ