释放 là gì?
释放 [shì fàng] có nghĩa là thả; phóng thích; giải phóng (tù nhân); xả.
Nghĩa của từ 释放 trong tiếng Việt
- thả
- phóng thích
- giải phóng (tù nhân)
- xả
Cách đọc và ghi nhớ 释放
释放 được đọc là shì fàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thả; phóng thích; giải phóng (tù nhân); xả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .