Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
释放釋放

shì fàng

释放 là gì?

释放 [shì fàng] có nghĩa là thả; phóng thích; giải phóng (tù nhân); xả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 释放 trong tiếng Việt

  1. thả
  2. phóng thích
  3. giải phóng (tù nhân)
  4. xả

Cách đọc và ghi nhớ 释放

释放 được đọc là shì fàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thả; phóng thích; giải phóng (tù nhân); xả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan