Kết quả tra từ “释手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
释手shì shǒu
释手: buông tay; nới lỏng tay; đặt cái gì xuống
爱不释手ài bù shì shǒu
爱不释手: (thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại