Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱不释手愛不釋手

ài bù shì shǒu

爱不释手 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱不释手 trong tiếng Việt

(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại

Tra từ liên quan