Kết quả tra từ “采访”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
采访cǎi fǎng
采访: phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập; đưa tin
采访记者cǎi fǎng jì zhě
采访记者: phóng viên điều tra
现场采访xiàn chǎng cǎi fǎng
现场采访: phỏng vấn tại chỗ