采访
phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập; đưa tin
phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập; đưa tin
采访 thường mang nghĩa “phỏng vấn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 采访, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.); (phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)
›采证cǎi zhèngthu thập chứng cứ
›采种cǎi zhǒngthu thập hạt giống
›采访记者cǎi fǎng jì zhěphóng viên điều tra
›采行cǎi xíngáp dụng (hệ thống, chính sách, chiến lược, v.v.)
›采买cǎi mǎimua sắm; mua; mua hàng; người phụ trách mua hàng; nhân viên mua hàng
›采花贼cǎi huā zéinghĩa đen: kẻ trộm hoa; nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm
›采购cǎi gòumua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.