Kết quả tra từ “醚”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醚mí
醚: ete
石油醚shí yóu mí
石油醚: ether dầu mỏ
甲醚jiǎ mí
甲醚: ete metyl CH3OCH3
正丁醚zhèng dīng mí
正丁醚: butyl ether
二正丙醚èr zhèng bǐng mí
二正丙醚: đi-n-propyl ether
二丁醚èr dīng mí
二丁醚: ete dibutyl
乙醚yǐ mí
乙醚: ete; ete diethyl C2H5OC2H5
丙醚bǐng mí
丙醚: n-propyl ether