Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙醚

bǐng mí

丙醚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙醚 trong tiếng Việt

n-propyl ether

Tra từ liên quan