Kết quả tra từ “酶原”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酶原méi yuán
酶原: zymogen; fermentogen
凝血酶原níng xuè méi yuán
凝血酶原: prothrombin