Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酪氨酸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酪氨酸lào ān suān

酪氨酸: tyrosine (Tyr), một axit amin

Cụm từ
酪氨酸代谢病lào ān suān dài xiè bìng

酪氨酸代谢病: (y học) tyrosinosis

Cụm từ